
例句Câu ví dụ
- 1
請回我的電報。
qǐng huí wǒ de diànbào。
Xin hãy trả lại điện báo của tôi
- 2
我們沒有收到電報。
wǒmen méiyǒu shōudào diànbào。
Chúng tôi chưa nhận được điện báo
- 3
他發了一份電報向我致賀。
tā fā le yī fèn diànbào xiàng wǒ zhìhè。
Anh ấy đã gửi một điện báo chúc mừng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.