學華語Kaori Dict

電子琴

giản thể: 电子琴

diànqín

ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄑㄧㄣˊ

ĐIỆN TỬ CẦM

  1. 1.đàn phím điện tử (nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉他,長笛,小號,鼓,電子琴。

    jítā, chángdí, xiǎohào, gǔ, diànzǐqín。

    Guitar, sáo, trống, trống, đàn điện tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電子琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict