學華語Kaori Dict

電子郵箱

giản thể: 电子邮箱

diànyóuxiāng

ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄧㄡˊ ㄒㄧㄤ

ĐIỆN TỬ BƯU RƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我的電子郵箱。

    zhè shì wǒ de diànzǐyóuxiāng。

    Đây là địa chỉ email của tôi.

  • 2

    你有一個非常好記的電子郵箱。

    nǐ yǒu yīge fēicháng hǎojì de diànzǐyóuxiāng。

    Bạn có một địa chỉ email rất dễ nhớ

  • 3

    我的電子郵箱改變了。

    wǒ de diànzǐyóuxiāng gǎibiàn le。

    Email của tôi đã thay đổi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電子郵箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict