- 1.hộp thư email

例句Câu ví dụ
- 1
這是我的電子郵箱。
zhè shì wǒ de diànzǐyóuxiāng。
Đây là địa chỉ email của tôi.
- 2
你有一個非常好記的電子郵箱。
nǐ yǒu yīge fēicháng hǎojì de diànzǐyóuxiāng。
Bạn có một địa chỉ email rất dễ nhớ
- 3
我的電子郵箱改變了。
wǒ de diànzǐyóuxiāng gǎibiàn le。
Email của tôi đã thay đổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.