學華語Kaori Dict

電流

giản thể: 电流

diànliú

ㄉㄧㄢˋ ㄌㄧㄡˊ

ĐIỆN LƯU

  1. 1.dòng điện
  2. 2.(cũ) cường độ dòng điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    大型電機應該使用三相電流。

    dàxíng diànjī yīnggāi shǐyòng sān Xiāng diànliú。

    Máy điện lớn nên sử dụng dòng điện ba pha

  • 2

    磁能生產電流的發明,在電力領域非常重要。

    cí néng shēngchǎn diànliú de fāmíng, zài diànlì lǐngyù fēicháng zhòngyào。

    Việc phát minh ra cách sản xuất dòng điện từ năng lượng từ tính rất quan trọng trong lĩnh vực điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電流 nghĩa là gì? · Kaori Dict