
例句Câu ví dụ
- 1
最喜歡的事情是看著電線桿發呆。
zuì xǐhuan de shìqing shì kàn zhe diànxiàngān fādāi。
Việc thích nhất là nhìn trụ điện mà ngẩn ngơ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.