學華語Kaori Dict

電視節目

giản thể: 电视节目

diànshìjié

ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄐㄧㄝˊ ㄇㄨˋ

ĐIỆN THỊ TIẾT MỤC

  1. 1.chương trình truyền hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想看這個電視節目嗎?

    nǐ xiǎng kàn zhège diànshìjiémù ma?

    Cậu có muốn xem chương trình truyền hình này không?

  • 2

    你最喜歡的電視節目是什麼?

    nǐ zuì xǐhuan de diànshìjiémù shì shénme?

    Trình truyền hình yêu thích của anh là gì

  • 3

    這個電視節目看起來很好玩。

    zhège diànshìjiémù kànqǐlai hěn hǎowán。

    Chương trình truyền hình này trông rất vui vẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電視節目 nghĩa là gì? · Kaori Dict