例句Câu ví dụ
- 1
我在哪兒可以弄到電話卡?
wǒ zài nǎr kěyǐ nòngdào diànhuàkǎ?
Tôi có thể mua sim điện thoại ở đâu?
- 2
不好意思剛剛斷了,因為我電話卡上沒錢了,明天我再去買。
bùhǎoyìsi gānggang duàn le, yīnwèi wǒ diànhuàkǎ shàng méi qián le, míngtiān wǒ zài qù mǎi。
Xin lỗi, vừa mới bị ngắt, bởi vì tôi đã hết tiền trên thẻ điện thoại, ngày mai tôi sẽ đi mua lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
