學華語Kaori Dict

電話簿

giản thể: 电话簿

diànhuà

ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄅㄨˋ

ĐIỆN THOẠI BẠ

  1. 1.danh bạ điện thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    電話簿在哪裡?

    diànhuàbù zài nǎlǐ?

    Sổ điện thoại ở đâu?

  • 2

    我能看看電話簿嗎?

    wǒ néng kànkan diànhuàbù ma?

    Tôi có thể xem sổ điện thoại được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電話簿 nghĩa là gì? · Kaori Dict