- 1.chuông (điện thoại)
- 2.tiếng chuông

例句Câu ví dụ
- 1
唷,電話鈴聲響了,“喂,誰啊?……哦,謝謝!”
yō, diànhuàlíngshēng xiǎng le, “ wèi, shéi a? … … ò, xièxie! ”
À, điện thoại reo rồi, “喂,谁啊?……哦,谢谢!”
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.