霍金
Huòjīn
[ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄣ]
HOẮC KIM
- 1.Hawkins hoặc Hawking
- 2.Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.