霸王硬上弓
bàwángyìngshànggōng
[ㄅㄚˋ ㄨㄤˊ ㄧㄥˋ ㄕㄤˋ ㄍㄨㄥ]
BÁ VƯƠNG NGẠNH THƯỢNG CUNG
- 1.ép buộc ai đó (thành ngữ)
- 2.hiếp dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.