學華語Kaori Dict

青山

qīngshān

ㄑㄧㄥ ㄕㄢ

THANH SƠN

TOCFL 6
  1. 1.đồi xanh
  2. 2.cuộc sống (tốt đẹp)

Cách đọc khác:Qīngshānquận Thanh Sơn của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    留得青山在,不怕沒柴燒。

    liú de qīngshān zài, bùpà méi Chái shāo。

    Lưu giữ được núi non xanh, không sợ không có củi để đốt.

  • 2

    翡翠般的青山,山澗中的流水聲潺潺。

    fěicuì bān de qīngshān, shānjiàn zhòngdì liúshuǐ shēng chánchán。

    Núi xanh như ngọc lục bảo, tiếng nước chảy róc rách trong khe hở

  • 3

    俗話說:寧可玉碎,不能瓦全;可俗話又說:留得青山在,不怕沒柴燒!

    súhuàshuō: nìngkě yù suì, bùnéng wǎ quán; kě súhuà yòu shuō: liú de qīngshān zài, bùpà méi Chái shāo!

    Ngạn ngữ nói: 'Nhẫn chết ngọc, không thể toàn vẹn đá vỡ'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Giữ được núi xanh, sợ gì không có củi烧!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青山 nghĩa là gì? · Kaori Dict