例句Câu ví dụ
- 1
青年人總愛挑戰極端。
qīngniánrén zǒng ài tiǎozhàn jíduān。
Người trẻ thường thích thử thách giới hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
