學華語Kaori Dict

青年人

qīngniánrén

ㄑㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

THANH NIÊN NHÂN

  1. 1.người trẻ
  2. 2.giới trẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    青年人總愛挑戰極端。

    qīngniánrén zǒng ài tiǎozhàn jíduān。

    Người trẻ thường thích thử thách giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青年人 nghĩa là gì? · Kaori Dict