學華語Kaori Dict

青年旅舍

qīngniánshè

ㄑㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ ㄌㄩˇ ㄕㄜˋ

THANH NIÊN LỮ XÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    附近有沒有青年旅舍?

    fùjìn yǒuméiyǒu qīngniánlǚshè?

    Gần đây có hostel dành cho giới trẻ không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青年旅舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict