學華語Kaori Dict

青春不再

qīngchūnzài

ㄑㄧㄥ ㄔㄨㄣ ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ

THANH XUÂN BẤT TÁI

  1. 1.nghĩa đen: tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại
  2. 2.tận dụng tối đa cơ hội (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    青春不再。

    qīngchūnbùzài。

    Tuổi trẻ không trở lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青春不再 nghĩa là gì? · Kaori Dict