學華語Kaori Dict

青梅竹馬

giản thể: 青梅竹马

qīngméizhú

ㄑㄧㄥ ㄇㄟˊ ㄓㄨˊ ㄇㄚˇ

THANH MAI TRÚC MÃ

  1. 1.nghĩa đen: quả mơ xanh và ngựa gỗ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trò chơi trẻ con ngây thơ
  3. 3.thanh mai trúc mã
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cặp đôi lớn lên cùng nhau từ thời thơ ấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青梅竹馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict