青海湖
QīnghǎiHú
[ㄑㄧㄥ ㄏㄞˇ ㄏㄨˊ]
THANH HẢI HỒ
- 1.hồ Thanh Hải (tiếng Tây Tạng: mtsho-sngon)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄑㄧㄥ ㄏㄞˇ ㄏㄨˊ]
THANH HẢI HỒ
