青蒿素
qīnghāosù
[ㄑㄧㄥ ㄏㄠ ㄙㄨˋ]
THANH HAO TỐ
- 1.chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét)
- 2.Artemisinin
- 3.Qinghaosu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.