青金石
qīngjīnshí
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄣ ㄕˊ]
THANH KIM THẠCH
- 1.đá lapis lazuli (khoáng vật thuộc họ albite vuông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.