學華語Kaori Dict

靜一靜

giản thể: 静一静

jìngjìng

ㄐㄧㄥˋ ㄧ ㄐㄧㄥˋ

TĨNH NHẤT TĨNH

  1. 1.để nghỉ ngơi
  2. 2.làm dịu một chút!
  3. 3.bình tĩnh một chút!

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓她靜一靜。

    ràng tā jìngyījìng。

    Hãy để cô ấy yên một chút.

  • 2

    讓我靜一靜!

    ràng wǒ jìngyījìng!

    Để tôi yên một chút!

  • 3

    請讓我靜一靜。

    qǐng ràng wǒ jìngyījìng。

    Xin để tôi yên một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静一静 nghĩa là gì? · Kaori Dict