- 1.để nghỉ ngơi
- 2.làm dịu một chút!
- 3.bình tĩnh một chút!

例句Câu ví dụ
- 1
讓她靜一靜。
ràng tā jìngyījìng。
Hãy để cô ấy yên một chút.
- 2
讓我靜一靜!
ràng wǒ jìngyījìng!
Để tôi yên một chút!
- 3
請讓我靜一靜。
qǐng ràng wǒ jìngyījìng。
Xin để tôi yên một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.