- 1.tĩnh dưỡng
- 2.phục hồi
- 3.sự thư giãn hoàn toàn

例句Câu ví dụ
- 1
醫生告訴她要靜養。
yīshēng gàosu tā yào jìngyǎng。
Bác sĩ bảo cô ấy phải tĩnh dưỡng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.