- 1.huyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]
- 2.Biển Tĩnh Lặng (trên mặt trăng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.