學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靜默
靜默
giản thể:
静默
jìng
mò
[ㄐㄧㄥˋ ㄇㄛˋ]
TĨNH MẶC
TOCFL 6
1.
im lặng; yên tĩnh; yên lặng
2.
tưởng niệm trong im lặng; mặc niệm
3.
(từ mới khoảng năm 2022) ở nhà trong thời gian đại dịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
沉默
chénmò
ít nói
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
幽默
yōumò
hài hước
逐字解
Từng chữ trong từ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
默
mặc
mờ – im lặng, yên, tĩnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
静默 nghĩa là gì? · Kaori Dict