學華語Kaori Dict

靜止衛星

giản thể: 静止卫星

jìngzhǐwèixīng

ㄐㄧㄥˋ ㄓˇ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ

TĨNH CHỈ VỆ TINH

  1. 1.Viên vệ tinh tĩnh; (thiên văn học) vệ tinh đứng yên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靜止衛星 nghĩa là gì? · Kaori Dict