學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靜止衛星
靜止衛星
giản thể:
静止卫星
jìng
zhǐ
wèi
xīng
[ㄐㄧㄥˋ ㄓˇ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ]
TĨNH CHỈ VỆ TINH
1.
Viên vệ tinh tĩnh; (thiên văn học) vệ tinh đứng yên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
星期
xīngqī
tuần
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
星星
xīngxing
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
安靜
ānjìng
yên tĩnh
明星
míngxīng
ngôi sao; người nổi tiếng
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
靜
jìng
yên
星期日
Xīngqīrì
chủ nhật
逐字解
Từng chữ trong từ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
止
chỉ
dừng lại
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
星
tinh
ngôi sao, hành tinh
記憶技巧
Mẹo nhớ
星
TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靜止衛星 nghĩa là gì? · Kaori Dict