非利士人
Fēilìshìrén
[ㄈㄟ ㄌㄧˋ ㄕˋ ㄖㄣˊ]
PHI LỢI SĨ NHÂN
- 1.người Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCN

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!