學華語Kaori Dict

非常感謝

giản thể: 非常感谢

fēichánggǎnxiè

ㄈㄟ ㄔㄤˊ ㄍㄢˇ ㄒㄧㄝˋ

PHI THƯỜNG CẢM TẠ

  1. 1.vô cùng biết ơn; rất cảm ơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我非常感謝你。

    wǒ fēichánggǎnxiè nǐ。

    Tôi rất cảm ơn anh

  • 2

    非常感謝,真的!

    fēichánggǎnxiè, zhēnde!

    Cảm ơn rất nhiều, thật sự

  • 3

    非常感謝你所做的一切。

    fēichánggǎnxiè nǐ suǒ zuò de yīqiè。

    Tôi rất cảm ơn những gì anh đã làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非常感謝 nghĩa là gì? · Kaori Dict