- 1.vô cùng biết ơn; rất cảm ơn

例句Câu ví dụ
- 1
我非常感謝你。
wǒ fēichánggǎnxiè nǐ。
Tôi rất cảm ơn anh
- 2
非常感謝,真的!
fēichánggǎnxiè, zhēnde!
Cảm ơn rất nhiều, thật sự
- 3
非常感謝你所做的一切。
fēichánggǎnxiè nǐ suǒ zuò de yīqiè。
Tôi rất cảm ơn những gì anh đã làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!