學華語Kaori Dict

非正式

fēizhèngshì

ㄈㄟ ㄓㄥˋ ㄕˋ

PHI CHÍNH THỨC

  1. 1.không chính thức; không trang trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這意味著一種輕松有趣的工作氛圍,團隊成就受到高度重視,溝通很重要,傳統的3小時會議已被排隊喝咖啡的非正式聊天取代。

    zhè yìwèizhe yīzhǒng qīngsōng yǒuqù de gōngzuò fēnwéi, tuánduì chéngjiù shòudào gāodù zhòngshì, gōutōng hěn zhòngyào, chuántǒng de 3 xiǎoshí huìyì yǐ bèi páiduì hē kāfēi de fēizhèngshì liáotiān qǔdài。

    Đây là một môi trường làm việc thoải mái và vui vẻ, nơi thành quả của đội nhóm được coi trọng cao, giao tiếp rất quan trọng, và các cuộc họp truyền thống kéo dài 3 giờ đã bị thay thế bằng những cuộc trò chuyện phi chính thức khi xếp hàng lấy cà phê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非正式 nghĩa là gì? · Kaori Dict