學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
非洲之角
非洲之角
Fēi
zhōu
Zhī
jiǎo
[ㄈㄟ ㄓㄡ ㄓ ㄐㄧㄠˇ]
PHI CHÂU CHI GIÁC
1.
Sừng Châu Phi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
非常
fēicháng
rất; thực sự
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
角度
jiǎodù
góc
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
角
jiǎo
góc
之前
zhīqián
trước
非
fēi
không phải; không
逐字解
Từng chữ trong từ
非
phi
không, phủ định, phi
洲
châu, chao
lục địa
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
角
giác, giốc, góc
sừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
非
PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
非洲之角 nghĩa là gì? · Kaori Dict