靠走廊
kàozǒuláng
[ㄎㄠˋ ㄗㄡˇ ㄌㄤˊ]
KHÁO TẨU LANG
- 1.cạnh lối đi
- 2.lối đi (ghế trên máy bay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
[ㄎㄠˋ ㄗㄡˇ ㄌㄤˊ]
KHÁO TẨU LANG
