- 1.(thành ngữ) trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
- 授THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.