學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
面露倦意
面露倦意
miàn
lù
juàn
yì
[ㄇㄧㄢˋ ㄌㄨˋ ㄐㄩㄢˋ ㄧˋ]
DIỆN LỘ QUYỆN Ý
1.
trông mệt mỏi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
麵包
miànbāo
bánh mì
意思
yìsi
ý tưởng
見面
jiànmiàn
gặp mặt; gặp nhau
願意
yuànyì
muốn
方面
fāngmiàn
khía cạnh
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
前面
qiánmiàn
phía trước
逐字解
Từng chữ trong từ
面
diện, miến
mặt, bề mặt
露
lộ
sương
倦
quyện
mệt mỏi, chán nản
意
ý
ý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểm
記憶技巧
Mẹo nhớ
意
Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
面
DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
面露倦意 nghĩa là gì? · Kaori Dict