學華語Kaori Dict

面黃肌瘦

giản thể: 面黄肌瘦

miànhuángshòu

ㄇㄧㄢˋ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧ ㄕㄡˋ

DIỆN HOÀNG CƠ SẤU

  1. 1.nghĩa đen: mặt vàng và cơ thể gầy gò (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: vẻ ngoài suy dinh dưỡng và ốm yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面黄肌瘦 nghĩa là gì? · Kaori Dict