學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靶機
靶機
giản thể:
靶机
bǎ
jī
[ㄅㄚˇ ㄐㄧ]
BẢ CƠ
1.
máy bay mục tiêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
手機
shǒujī
điện thoại di động
機會
jīhuì
cơ hội
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
司機
sījī
tài xế; người lái xe
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
機器
jīqì
máy móc
相機
xiàngjī
máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
逐字解
Từng chữ trong từ
靶
bả
mục tiêu
機
cơ
máy móc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吧唧
bājī
(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
吧唧
bāji
chẹp miệng
巴唧
bāji
biến thể của 吧唧[ba1 ji5]
巴戟
bājǐ
rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
霸機
bàjī
(hành khách) tổ chức ngồi lì sau khi máy bay đã hạ cánh (như một cuộc phản đối dịch vụ kém, v.v.) (Đài Loan)
記憶技巧
Mẹo nhớ
機
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靶机 nghĩa là gì? · Kaori Dict