例句Câu ví dụ
- 1
我是韓國人。
wǒ shì Hánguórén。
Tôi là người Hàn Quốc
- 2
韓國人不喜歡吃香菜。
Hánguórén bù xǐhuan chīxiāng cài。
Người Hàn Quốc không thích ăn rau mùi
- 3
國華認識很多外國留學生, 有日本人, 韓國人, 法國人, 還有美國人。
guó Huá rènshi hěn duō wàiguó liúxuéshēng, yǒu Rìběnrén, Hánguórén, Fǎguórén, háiyǒu Měiguórén。
Guohua quen biết nhiều sinh viên quốc tế, có người Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp và cả người Mỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
