學華語Kaori Dict

韓流

giản thể: 韩流

Hánliú

ㄏㄢˊ ㄌㄧㄡˊ

HÀN LƯU

  1. 1.Làn sóng Hàn Quốc, còn gọi là Hallyu (sự gia tăng quan tâm quốc tế đến Hàn Quốc và văn hóa đại chúng của nước này từ thập niên 1990)

Cách đọc khác:hánliúHàn lưu — là làn sóng Hàn Quốc, còn gọi là Hallyu (sự gia tăng sự quan tâm quốc tế đối với Hàn Quốc và văn hóa pop của họ kể từ những năm 1990)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韓流 nghĩa là gì? · Kaori Dict