寒流
hánliú
[ㄏㄢˊ ㄌㄧㄡˊ]
HÀN LƯU
- 1.dòng không khí lạnh
- 2.dòng hải lưu lạnh
- 3.dòng lạnh

例句Câu ví dụ
- 1
一股寒流侵襲了歐洲。
yī gǔ hánliú qīnxí le Ōuzhōu。
Một cơn không khí lạnh đã tràn qua châu Âu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.