- 1.thành phố Hancheng, Thiểm Tây
Cách đọc khác:HánchéngShì — 韓城市 — Hancheng, một thành phố cấp huyện và cấp phó tỉnh có ý nghĩa lịch sử thuộc thành phố Weinan 渭南市[Wei4 nan2 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.