例句Câu ví dụ
- 1
請把音量調小。
qǐng bǎ yīn liàng diào xiǎo
Hãy调 nhỏ âm lượng
- 2
我提高了音量。
wǒ tígāo le yīnliàng。
Tôi đã tăng âm lượng
- 3
音量調節在哪裡?
yīnliàng tiáojié zài nǎlǐ?
Công tắc điều chỉnh âm lượng ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
