學華語Kaori Dict

音量

yīnliàng

ㄧㄣ ㄌㄧㄤˋ

ÂM LƯỢNG

HSK 6N
  1. 1.độ lớn
  2. 2.âm lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把音量調小。

    qǐng bǎ yīn liàng diào xiǎo

    Hãy调 nhỏ âm lượng

  • 2

    我提高了音量。

    wǒ tígāo le yīnliàng。

    Tôi đã tăng âm lượng

  • 3

    音量調節在哪裡?

    yīnliàng tiáojié zài nǎlǐ?

    Công tắc điều chỉnh âm lượng ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音量 nghĩa là gì? · Kaori Dict