- 1.nhân tiện

例句Câu ví dụ
- 1
順帶一提,從那以後你有聽過她的消息嗎?
shùndàiyītí, cóng nà yǐhòu nǐ yǒu tīng guò tā de xiāoxi ma?
Để nói thêm, từ đó trở đi cậu có nghe tin tức về cô ấy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.