學華語Kaori Dict

順帶一提

giản thể: 顺带一提

shùndài

ㄕㄨㄣˋ ㄉㄞˋ ㄧ ㄊㄧˊ

THUẬN ĐỚI NHẤT ĐỀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    順帶一提,從那以後你有聽過她的消息嗎?

    shùndàiyītí, cóng nà yǐhòu nǐ yǒu tīng guò tā de xiāoxi ma?

    Để nói thêm, từ đó trở đi cậu có nghe tin tức về cô ấy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順帶一提 nghĩa là gì? · Kaori Dict