學華語Kaori Dict

順手牽羊

giản thể: 顺手牵羊

shùnshǒuqiānyáng

ㄕㄨㄣˋ ㄕㄡˇ ㄑㄧㄢ ㄧㄤˊ

THUẬN THỦ KHIÊN DƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: dắt dê đi khi tiện đường (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cơ hội lấy trộm đồ của người khác rồi ung dung rời đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不是在偷皮夾子,他是順手牽羊。

    tā bùshì zài tōu píjiā zǐ, tā shì shùnshǒuqiānyáng。

    Anh ấy không trộm ví, anh ấy chỉ tiện tay lấy của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順手牽羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict