學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
預製
預製
giản thể:
预制
yù
zhì
[ㄩˋ ㄓˋ]
DỰ CHẾ
1.
đúc sẵn
2.
cắt sẵn
3.
tiền chế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
預防
yùfáng
ngăn ngừa
預計
yùjì
dự báo
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
逐字解
Từng chữ trong từ
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
預知
yùzhī
dự đoán
諭旨
yùzhǐ
chiếu chỉ
淤滯
yūzhì
bị bồi lắng
瘀滯
yūzhì
(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
語支
yǔzhī
nhánh ngôn ngữ
迂執
yūzhí
giáo điều và cứng nhắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
預製 nghĩa là gì? · Kaori Dict