學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
預警系統
預警系統
giản thể:
预警系统
yù
jǐng
xì
tǒng
[ㄩˋ ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ]
DỰ CẢNH HỆ THỐNG
1.
hệ thống cảnh báo sớm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
傳統
chuántǒng
truyền thống
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
系
xì
hệ thống
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
預防
yùfáng
ngăn ngừa
逐字解
Từng chữ trong từ
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
警
cảnh, khểnh
canh giữ
系
hệ
hệ thống
統
thống
quản lý, chỉ huy, kiểm soát
記憶技巧
Mẹo nhớ
系
HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
預警系統 nghĩa là gì? · Kaori Dict