學華語Kaori Dict

領導者

giản thể: 领导者

lǐngdǎozhě

ㄌㄧㄥˇ ㄉㄠˇ ㄓㄜˇ

LÃNH ĐẠO GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是該隊的領導者。

    wǒ shì gāi duì de lǐngdǎozhě。

    Tôi là người lãnh đạo đội này

  • 2

    甚至是不相信天主教的人也把教皇敬為一個象徵性的領導者。

    shènzhì shì bù xiāngxìn Tiānzhǔjiào de rén yě bǎ Jiàohuáng jìng wèi yīge xiàngzhēngxìng de lǐngdǎozhě。

    Ngay cả những người không tin vào giáo hội Công giáo cũng vẫn tôn thờ giáo hoàng như một lãnh đạo biểu tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領導者 nghĩa là gì? · Kaori Dict