- 1.rất cảm kích
- 2.cảm ơn
- 3.xin chỉ giáo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(một cách mỉa mai hoặc hài hước) trải nghiệm
- 5.nếm trải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.