學華語Kaori Dict

領教

giản thể: 领教

lǐngjiào

ㄌㄧㄥˇ ㄐㄧㄠˋ

LÃNH GIÁO

TOCFL 7
  1. 1.rất cảm kích
  2. 2.cảm ơn
  3. 3.xin chỉ giáo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(một cách mỉa mai hoặc hài hước) trải nghiệm
  2. 5.nếm trải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领教 nghĩa là gì? · Kaori Dict