學華語Kaori Dict

頭暈眼花

giản thể: 头晕眼花

tóuyūnyǎnhuā

ㄊㄡˊ ㄩㄣ ㄧㄢˇ ㄏㄨㄚ

ĐẦU VỰNG NHÃN HOA

  1. 1.hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為太餓,我頭暈眼花。

    yīnwèi tài è, wǒ tóuyūnyǎnhuā。

    Vì quá đói, tôi choáng váng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭暈眼花 nghĩa là gì? · Kaori Dict