- 1.hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ

例句Câu ví dụ
- 1
因為太餓,我頭暈眼花。
yīnwèi tài è, wǒ tóuyūnyǎnhuā。
Vì quá đói, tôi choáng váng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.