學華語Kaori Dict

顛倒黑白

giản thể: 颠倒黑白

diāndǎohēibái

ㄉㄧㄢ ㄉㄠˇ ㄏㄟ ㄅㄞˊ

ĐIÊN ĐẢO HẮC BẠCH

  1. 1.nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
  2. 2.xiên xỏ sự thật
  3. 3.lật ngược đúng sai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顛倒黑白 nghĩa là gì? · Kaori Dict