學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顯微
顯微
giản thể:
显微
xiǎn
wēi
[ㄒㄧㄢˇ ㄨㄟ]
HIỂN VI
1.
hiển vi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
微笑
wēixiào
cười
顯著
xiǎnzhù
nổi bật
稍微
shāowēi
một chút
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
逐字解
Từng chữ trong từ
顯
hiển
rõ ràng
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
纖維
xiānwéi
chất xơ
縣委
xiànwěi
ủy ban huyện ĐCSTQ
纖微
xiānwēi
nhẹ nhàng
鮮味
xiānwèi
vị umami, một trong năm vị cơ bản (nấu ăn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顯微 nghĩa là gì? · Kaori Dict