學華語Kaori Dict

顯擺

giản thể: 显摆

xiǎnbai

ㄒㄧㄢˇ ㄅㄞ˙

HIỂN BÀI

  1. 1.(khẩu ngữ) thể hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最喜歡顯擺自己的冷知識。

    tā zuì xǐhuan xiǎnbai zìjǐ de lěngzhīshi。

    Ông ấy thích khoe khoang những tri thức hời hợt của mình.

  • 2

    他顯擺自己能說6種語言。

    tā xiǎnbai zìjǐ néng shuō 6 zhǒng yǔyán。

    Anh khoe khoang mình nói được sáu ngôn ngữ

  • 3

    我覺得,她想向我們顯擺她的新裙子。

    wǒ juéde, tā xiǎng xiàng wǒmen xiǎnbai tā de xīn qúnzi。

    Tôi nghĩ cô ấy muốn khoe mẽ bộ váy mới của cô với chúng tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯擺 nghĩa là gì? · Kaori Dict